force feed
Định nghĩa
Động từ (dạng nguyên thể: force-feed; quá khứ: force-fed): - Ép ăn, bắt ăn bằng vũ lực: Hành động đưa thức ăn vào cơ thể ai đó một cách cưỡng ép, thường qua ống hoặc bằng tay, khi người đó không thể hoặc không muốn ăn. - Nhồi nhét (thông tin, kiến thức, ý tưởng): Buộc ai đó tiếp nhận một lượng lớn thông tin hoặc ý tưởng một cách miễn cưỡng, không tự nguyện.
Danh từ (hiếm dùng, chỉ trong kỹ thuật): - Hệ thống bôi trơn cưỡng bức: Trong cơ khí, đây là hệ thống bôi trơn động cơ đốt trong, trong đó bơm đẩy dầu vào các ổ trục động cơ.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- The doctor had to force-feed the patient through a tube. (Bác sĩ phải ép ăn bệnh nhân qua ống.)
- They force-fed the geese to produce foie gras. (Họ ép ăn những con ngỗng để sản xuất gan ngỗng béo.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Teachers should not force-feed students with facts; instead, they should encourage critical thinking. (Giáo viên không nên nhồi nhét sự kiện cho học sinh; thay vào đó, họ nên khuyến khích tư duy phản biện.)
- The media force-feeds us with advertisements every day. (Truyền thông nhồi nhét quảng cáo cho chúng ta mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be force-fed something": bị ép buộc tiếp nhận điều gì đó.
- The public is force-fed propaganda through state-controlled news. (Công chúng bị nhồi nhét tuyên truyền qua tin tức do nhà nước kiểm soát.)
"force-feed information": nhồi nhét thông tin một cách cưỡng ép.
- In the training program, employees were force-fed data without any practical application. (Trong chương trình đào tạo, nhân viên bị nhồi nhét dữ liệu mà không có ứng dụng thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Force-feeding (danh động từ): hành động ép ăn hoặc nhồi nhét.
- Force-feeding is often used in animal farming. (Việc ép ăn thường được sử dụng trong chăn nuôi động vật.)
- Force-fed (tính từ, quá khứ phân từ): bị ép ăn hoặc bị nhồi nhét.
- The force-fed geese are kept in small cages. (Những con ngỗng bị ép ăn được giữ trong lồng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Gavage (danh từ, y học): kỹ thuật ép ăn qua ống.
- Ram down someone's throat (thành ngữ): ép buộc ai đó chấp nhận điều gì.
- Cram (động từ): nhồi nhét (thức ăn hoặc kiến thức).
- He crammed his mouth with food. (Anh ấy nhồi nhét thức ăn vào miệng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Force down: ép nuốt hoặc ép buộc chấp nhận.
- She forced down the bitter medicine. (Cô ấy ép mình nuốt thuốc đắng.)
- Shove down: nhồi nhét một cách thô bạo.
- They shoved the report down our throats. (Họ nhồi nhét báo cáo vào cổ họng chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Force-feed someone with a spoon: nhồi nhét một cách từ từ nhưng cưỡng ép (thường dùng mỉa mai).
- The lecturer force-fed the students with a spoon, leaving no room for questions. (Giảng viên nhồi nhét sinh viên từng chút một, không để lại cơ hội đặt câu hỏi.)